Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 土腥气 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔxīngqì] mùi bùn đất; mùi tanh bùn đất。泥土的气味。
这菠菜没洗干净,有点儿土腥气。
rau chân vịt chưa rửa sạch, hơi có mùi tanh bùn đất.
这菠菜没洗干净,有点儿土腥气。
rau chân vịt chưa rửa sạch, hơi có mùi tanh bùn đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腥
| tanh | 腥: | hôi tanh; vắng tanh |
| tinh | 腥: | tinh khí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 土腥气 Tìm thêm nội dung cho: 土腥气
