Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地堡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìbǎo] lô-cốt; boong-ke。供步枪、机枪射击用的低矮工事,有顶,通常为圆形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堡
| bảo | 堡: | bảo luỹ (đồn binh) |

Tìm hình ảnh cho: 地堡 Tìm thêm nội dung cho: 地堡
