Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地幔 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìmàn] lòng đất。地球内介于地壳和地核之间的部分,厚度约2,900公里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幔
| màn | 幔: | màn trời chiếu đất |
| mạn | 幔: | mạn trướng (mành rủ) |

Tìm hình ảnh cho: 地幔 Tìm thêm nội dung cho: 地幔
