Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地瓜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìguā] 1. khoai lang; củ khoai lang。甘薯。
2. củ đậu; cây củ đậu。豆薯。
2. củ đậu; cây củ đậu。豆薯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |

Tìm hình ảnh cho: 地瓜 Tìm thêm nội dung cho: 地瓜
