Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地痞 trong tiếng Trung hiện đại:
[diÌpǐ] du côn; côn đồ; lưu manh; du đãng。地方上的坏分子。
地痞流氓
lưu manh du đãng
地痞流氓
lưu manh du đãng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痞
| bí | 痞: | gặp vận bí |
| bĩ | 痞: | bĩ côn (kẻ ác) |

Tìm hình ảnh cho: 地痞 Tìm thêm nội dung cho: 地痞
