Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地菍 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìniè] địa thạch lựu。多年生草本植物,叶子倒卵形或椭圆形,花紫红色,浆果球形。全草入药。也叫铺地锦、地石榴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菍
| nấm | 菍: | cây nấm |
| nộm | 菍: | rau nộm |

Tìm hình ảnh cho: 地菍 Tìm thêm nội dung cho: 地菍
