Cao su chống va đập cửa

Từ: 地鳖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 地鳖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳖

biết:biết giáp (mu rùa)
地鳖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 地鳖 Tìm thêm nội dung cho: 地鳖