Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坏蛋 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàidàn] đồ tồi; khốn nạn; đồ đểu (tiếng chửi)。坏人(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |

Tìm hình ảnh cho: 坏蛋 Tìm thêm nội dung cho: 坏蛋
