Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 傞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傞, chiết tự chữ TA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 傞:

傞 ta

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 傞

Chiết tự chữ ta bao gồm chữ 人 差 hoặc 亻 差 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 傞 cấu thành từ 2 chữ: 人, 差
  • nhân, nhơn
  • sai, sau, si, sái, sây, sươi
  • 2. 傞 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 差
  • nhân
  • sai, sau, si, sái, sây, sươi
  • ta [ta]

    U+509E, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: suo1;
    Việt bính: co1;

    ta

    Nghĩa Trung Việt của từ 傞

    (Tính) Ta ta vẻ múa say sưa, lắc lư.

    Chữ gần giống với 傞:

    , , , ,

    Chữ gần giống 傞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 傞 Tự hình chữ 傞 Tự hình chữ 傞 Tự hình chữ 傞

    傞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 傞 Tìm thêm nội dung cho: 傞