Từ: lò hơi tuần hoàn bình ngưng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lò hơi tuần hoàn bình ngưng:
Dịch lò hơi tuần hoàn bình ngưng sang tiếng Trung hiện đại:
循环流化床锅炉。circulating fluidized bed boiler。循环流化床锅炉是工业化程度最高的洁净煤燃烧技术。循环流化床锅炉采用流态化燃烧,主要结构包括燃烧室(包括密相区和稀相区)和循环回炉(包括高温气固分离器和返料系统)两大部分。与鼓泡流化床燃烧技术的最大区别是运行风速高,强化了燃烧和脱硫等非均相反应过程,锅炉容量可以扩大到电力工业可以接受的大容量(600MW或以上等级)目前,循环流化床锅炉已经很好的解决了热学、力学、材料学等基础问题和膨胀、磨损、超温等工程问题,成为难燃固体燃料(如煤矸石、油页岩、城市垃圾、淤泥和其他废弃物)能源利用的先进技术。 Nghĩa chữ nôm của chữ: lò
| lò | 炉: | bếp lò |
| lò | 𱪵: | bếp lò |
| lò | 爐: | bếp lò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hơi
| hơi | 唏: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 唉: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 希: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hơi | 𣱬: | dở hơi |
| hơi | 矣: | hơi hướng; hơi mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tuần
| tuần | 廵: | đi tuần |
| tuần | 循: | tuần tự |
| tuần | 揗: | tuần (vỗ về, yên ủi) |
| tuần | 旬: | tuần trăng |
| tuần | 巡: | đi tuần |
| tuần | 馴: | tuần lộc |
| tuần | 驯: | tuần lộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hoàn
| hoàn | 丸: | cao đơn hoàn tán |
| hoàn | 完: | hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn |
| hoàn | 寰: | hoàn cầu |
| hoàn | 桓: | bàn hoàn |
| hoàn | 汍: | hoàn (dáng nước mắt chảy) |
| hoàn | 烷: | giáp hoàn, đinh hoàn |
| hoàn | 环: | kim hoàn |
| hoàn | 環: | kim hoàn |
| hoàn | 紈: | hoàn khố tử đệ (công tử ăn chơi) |
| hoàn | 纨: | hoàn khố tử đệ (công tử ăn chơi) |
| hoàn | 脘: | vị hoàn (thuộc dạ dầy) |
| hoàn | 芄: | hoàn lan (cỏ cho lá và hạt làm thuốc) |
| hoàn | 萑: | (Loại cỏ lau) |
| hoàn | 还: | hoàn hồn; hoàn lương |
| hoàn | 還: | hoàn hồn; hoàn lương |
| hoàn | 鬟: | a hoàn |
| hoàn | 鯇: | hoàn (loại cá chép ăn rong) |
| hoàn | 鲩: | hoàn (loại cá chép ăn rong) |
| hoàn | 鯶: | hoàn (loại cá chép ăn rong) |
| hoàn | 䴉: | hoàn (cò lội nước) |
| hoàn | 鹮: | hoàn (cò lội nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bình
| bình | 坪: | bình nguyên |
| bình | 塀: | |
| bình | 屏: | tấm bình phong |
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bình | 泙: | bồng bình (trôi nổi) |
| bình | 萍: | bình bát (thứ trái cây) |
| bình | 瓶: | bình rượu |
| bình | 𤭸: | bình rượu |
| bình | 缾: | bình rượu |
| bình | 評: | bình phẩm |
| bình | 评: | bình phẩm |
| bình | : | bồng bình (trôi nổi) |
| bình | 鮃: | (Loại cá giảnh) |
| bình | 鲆: | (Loại cá giảnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngưng
| ngưng | 𱐁: | ngưng đọng |
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |