Chữ 柅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 柅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 柅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 柅

柅 cấu thành từ 2 chữ: 木, 尼
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • []

    U+67C5, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni3;
    Việt bính: nei5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 柅


    Nghĩa của 柅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nǐ]Bộ: 木- Mộc
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    ùn tắc; tắc; tắc nghẽn。阻塞;遏止。

    Chữ gần giống với 柅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Chữ gần giống 柅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 柅 Tự hình chữ 柅 Tự hình chữ 柅 Tự hình chữ 柅

    柅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 柅 Tìm thêm nội dung cho: 柅