Chữ 朣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 朣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 朣:

朣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朣

朣

Chiết tự chữ 朣

朣 cấu thành từ 2 chữ: 月, 童
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 童 đồng
  • []

    U+6723, tổng 16 nét, bộ Nguyệt 月
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tong2;
    Việt bính: tung4;

    朣

    Nghĩa Trung Việt của từ 朣


    Nghĩa của 朣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tóng]Bộ: 月 - Nguyệt
    Số nét: 16
    Hán Việt: ĐỒNG
    mờ mờ; không tỏ。朣朦:不明亮的样子。

    Chữ gần giống với 朣:

    㬿, 朣, 𣎞, 𣎢,

    Chữ gần giống 朣

    眀, 朡, 朓, 朔, 朕, 朖, 朗, 朘, 朙, 望,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 朣 Tự hình chữ 朣 Tự hình chữ 朣 Tự hình chữ 朣

    朣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 朣 Tìm thêm nội dung cho: 朣