Cao su chống va đập cửa

Từ: 坐浴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐浴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐浴 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòyù] bồn ngâm đít; bồn ngâm mông。医疗用浴盆,尤指供手术后的病人用的坐浴盆,病人坐入盆中时其臀部和大腿浸入热水中,从而对会阴和肛门区起热疗作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴

dục:dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen)
坐浴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐浴 Tìm thêm nội dung cho: 坐浴