Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 坐浴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòyù] bồn ngâm đít; bồn ngâm mông。医疗用浴盆,尤指供手术后的病人用的坐浴盆,病人坐入盆中时其臀部和大腿浸入热水中,从而对会阴和肛门区起热疗作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴
| dục | 浴: | dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen) |

Tìm hình ảnh cho: 坐浴 Tìm thêm nội dung cho: 坐浴
