Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 来归 trong tiếng Trung hiện đại:
[láiguī] 1. quy thuận; trở về。归顺;归附。
2. con gái về nhà chồng (phía nhà chồng nói)。古代称女子出嫁(从夫家方面说)。
2. con gái về nhà chồng (phía nhà chồng nói)。古代称女子出嫁(从夫家方面说)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |

Tìm hình ảnh cho: 来归 Tìm thêm nội dung cho: 来归
