Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 块儿八毛 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 块儿八毛:
Nghĩa của 块儿八毛 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuài·erbāmáo] một đồng tiền; một đồng thiếu。 一元钱或一元钱略少。也说块儿八角。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 块
| khối | 块: | khối đá; một khối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |

Tìm hình ảnh cho: 块儿八毛 Tìm thêm nội dung cho: 块儿八毛
