Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 亓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 亓

亓 cấu thành từ 2 chữ: 一, 丌
  • nhất, nhắt, nhứt
  • []

    U+4E93, tổng 4 nét, bộ Nhị 二
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 亓


    Nghĩa của 亓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [Qí]Bộ: 二 - Nhị
    Số nét: 4
    Hán Việt: KỲ
    họ Kỳ。姓。

    Chữ gần giống với 亓:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 亓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亓 Tự hình chữ 亓 Tự hình chữ 亓 Tự hình chữ 亓

    亓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亓 Tìm thêm nội dung cho: 亓