Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 自卫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自卫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自卫 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìwèi] tự vệ。保卫自己。
自卫战争
chiến tranh tự vệ
奋力自卫
ra sức tự vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ:bảo vệ
自卫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自卫 Tìm thêm nội dung cho: 自卫