Từ: 坤表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坤表:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坤表 trong tiếng Trung hiện đại:

[kūnbiǎo] đồng hồ nữ。女式手表,比较小巧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坤

khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khôn:càn khôn; khôn lường; khôn ngoan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo
坤表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坤表 Tìm thêm nội dung cho: 坤表