Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 髄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 髄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 髄

髄 cấu thành từ 2 chữ: 骨, 迶
  • cút, cọt, cốt, gút
  • []

    U+9AC4, tổng 18 nét, bộ Cốt 骨
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sui3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 髄


    Chữ gần giống với 髄:

    , , , , 𩩿,

    Chữ gần giống 髄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 髄 Tự hình chữ 髄 Tự hình chữ 髄 Tự hình chữ 髄

    髄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 髄 Tìm thêm nội dung cho: 髄