Từ: 垂枝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垂枝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 垂 • 枝

Nghĩa của 垂枝 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuízhī] cành rủ xuống; cành xà xuống。果树的下垂枝条(如桃树)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垂

thuỳ垂:thuỳ (tới gần)
thùy垂:thuỳ (tới gần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝

che枝:che chở
chi枝:chi (cành nhánh của cây)
垂枝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垂枝 Tìm thêm nội dung cho: 垂枝