Chữ 𡊠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡊠, chiết tự chữ NHÁP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡊠:

𡊠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡊠

𡊠

Chiết tự chữ 𡊠

[]

U+0212A0, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jia2;
Việt bính: ;

𡊠

Nghĩa Trung Việt của từ 𡊠


nháp, như "giấy nháp, nhớp nháp" (vhn)

Chữ gần giống với 𡊠:

㘱, 㘲, 㘳, 㘴, 㘵, 坡, 坤, 坦, 坧, 坨, 坩, 坪, 坫, 坭, 坮, 坯, 坰, 坱, 坳, 坴, 坵, 坷, 坺, 坻, 坼, 坿, 垂, 垃, 垄, 垅, 垆, 垈, 垉, 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

Chữ gần giống 𡊠

Tự hình:

Tự hình chữ 𡊠 Tự hình chữ 𡊠 Tự hình chữ 𡊠 Tự hình chữ 𡊠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡊠

nháp𡊠:giấy nháp, nhớp nháp
𡊠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡊠 Tìm thêm nội dung cho: 𡊠