Chữ 垹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垹, chiết tự chữ BỰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 垹

Chiết tự chữ bựng bao gồm chữ 土 邦 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

垹 cấu thành từ 2 chữ: 土, 邦
  • thổ, đỗ, độ
  • bang, bương, vâng
  • []

    U+57B9, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bang1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 垹


    bựng, như "bựng đất" (vhn)

    Chữ gần giống với 垹:

    , ,

    Chữ gần giống 垹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 垹 Tự hình chữ 垹 Tự hình chữ 垹 Tự hình chữ 垹

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 垹

    bậng: 
    bựng:bựng đất
    垹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垹 Tìm thêm nội dung cho: 垹