Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堂倌 trong tiếng Trung hiện đại:
[tángguān] hầu bàn; người phục vụ。旧时称饭馆、茶馆、酒店中的招待人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倌
| quán | 倌: | quán (người giúp việc): trư quán nhi (người ở trăn heo) |

Tìm hình ảnh cho: 堂倌 Tìm thêm nội dung cho: 堂倌
