Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堵心 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔxīn] bực bội; khó chịu (trong lòng)。心里憋闷。
想起这件事儿就觉得怪堵心的。
nghĩ đến việc này cảm thấy bực bội trong lòng.
想起这件事儿就觉得怪堵心的。
nghĩ đến việc này cảm thấy bực bội trong lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵
| đổ | 堵: | đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 堵心 Tìm thêm nội dung cho: 堵心
