Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塌实 trong tiếng Trung hiện đại:
[tā·shi] 1. thiết thực; thực sự; vững chắc (công tác, học tập)。(工作或学习的态度)切实;不浮躁。
2. ổn định; vững bụng; yên trí。(情绪)安定;安稳。
事情办完就塌实了。
việc làm xong là vững dạ rồi.
翻来覆去睡不塌实。
trằn trọc ngủ không yên
2. ổn định; vững bụng; yên trí。(情绪)安定;安稳。
事情办完就塌实了。
việc làm xong là vững dạ rồi.
翻来覆去睡不塌实。
trằn trọc ngủ không yên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌
| tháp | 塌: | tháp (sụp đổ; lõm sâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 塌实 Tìm thêm nội dung cho: 塌实
