Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塌架 trong tiếng Trung hiện đại:
[tājià] 1. sụp đổ (nhà cửa)。(房屋等)倒塌。
2. sụp đổ (quyền chức)。比喻垮台。
2. sụp đổ (quyền chức)。比喻垮台。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌
| tháp | 塌: | tháp (sụp đổ; lõm sâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 塌架 Tìm thêm nội dung cho: 塌架
