Chữ 簆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 簆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 簆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 簆

簆 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 寇
  • trúc
  • kháu, khấu
  • []

    U+7C06, tổng 17 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kou4;
    Việt bính: kau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 簆


    Nghĩa của 簆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kòu]Bộ: 竹- Trúc
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    xem "筘"。同"筘"。

    Chữ gần giống với 簆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳂, 𥳃, 𥳄, 𥳅, 𫂙,

    Chữ gần giống 簆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 簆 Tự hình chữ 簆 Tự hình chữ 簆 Tự hình chữ 簆

    簆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 簆 Tìm thêm nội dung cho: 簆