Cao su chống va đập cửa

Chữ 㑥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑥

[]

U+3465, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4;
Việt bính: zi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑥


Chữ gần giống với 㑥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

Chữ gần giống 㑥

Tự hình:

Tự hình chữ 㑥 Tự hình chữ 㑥 Tự hình chữ 㑥 Tự hình chữ 㑥

㑥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑥 Tìm thêm nội dung cho: 㑥