Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 填补 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiánbǔ] bổ khuyết; bổ sung; bù vào。补足空缺或缺欠。
填补缺额
bổ sung chỗ khuyết
填补空白
bù vào chỗ trống
填补缺额
bổ sung chỗ khuyết
填补空白
bù vào chỗ trống
Nghĩa chữ nôm của chữ: 填
| điền | 填: | oa điền (vỏ sò quý) |
| đền | 填: | đền đáp; đền tội, phạt đền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 填补 Tìm thêm nội dung cho: 填补
