Từ: 墨菊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墨菊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 墨菊 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòjú] hoa cúc tím。菊花的一个品种,花瓣黑紫色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc:tranh thuỷ mặc
mức:mức độ
mực:mực đen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菊

cúc:hoa cúc; cúc áo
墨菊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墨菊 Tìm thêm nội dung cho: 墨菊