Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 墩布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墩布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 墩布 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūnbù] giẻ lau nhà; cây lau nhà。拖把。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墩

chon:chon von; chon chót
đôn:thụ đôn (gốc cây cụt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
墩布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墩布 Tìm thêm nội dung cho: 墩布