Cao su chống va đập cửa

Từ: 壁壘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壁壘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bích lũy
Tường thành đắp xung quanh trại quân.Mượn chỉ chiến tranh.
◇Trác Nhĩ Kham 堪:
Kỉ niên vô bích lũy
(Chiêu bảo san 山) Mấy năm không chinh chiến.Tỉ dụ sự vật ngăn che giới hạn.
◎Như:
bích lũy sâm nghiêm
嚴 tường lũy kín chặt.

Nghĩa của 壁垒 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìlěi]
thành luỹ; ranh giới luỹ quanh đồn trại; công sự; trận tuyến; (thường ví với những sự vật đối lập hoặc ranh giới các bên)。 古时军营的围墙,泛指防御工事,现在多用来比喻对立的事物和界限。
壁垒分明。
ranh giới rõ ràng
唯物主义和唯心主义是哲学中的两大壁垒。
chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là hai trận tuyến lớn trong triết học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁

bích:bích luỹ (rào ngăn)
bệch:trắng bệch
bệt: 
bịch:lố bịch; bồ bịch
vách:vách đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壘

luỹ:dinh luỹ; bờ luỹ
壁壘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壁壘 Tìm thêm nội dung cho: 壁壘