Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bích đăng
Đèn đặt trên tường.
Nghĩa của 壁灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìdēng] đèn tường; đèn áp tường。装置在墙壁上的灯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 燈
| đăng | 燈: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 壁燈 Tìm thêm nội dung cho: 壁燈
