Chữ 詾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詾, chiết tự chữ HUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 詾:

詾 hung

Đây là các chữ cấu thành từ này: 詾

詾

Chiết tự chữ 詾

Chiết tự chữ hung bao gồm chữ 言 匈 hoặc 訁 匈 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 詾 cấu thành từ 2 chữ: 言, 匈
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 匈 hung
  • 2. 詾 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 匈
  • 訁 ngôn
  • 匈 hung
  • hung [hung]

    U+8A7E, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiong1;
    Việt bính: hung1;

    詾 hung

    Nghĩa Trung Việt của từ 詾

    Cũng như chữ hung 訩.
    hung, như "hung hung (nhiêu âm thanh nhỏ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 詾:

    䛔, 䛕, 䛖, 䛗, 䛘, 䛙, 䛚, 䛛, 䛜, 詡, 詢, 詣, 詤, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詰, 話, 該, 詳, 詵, 詶, 詷, 詸, 詹, 詻, 詼, 詾, 詿, 誂, 誃, 誄, 誅, 誆, 誇, 誉, 誊, 誠, 𧧝, 𧧯,

    Dị thể chữ 詾

    訩,

    Chữ gần giống 詾

    譿, 詼, 話, 該, 詳, 詴, 詵, 詶, 詷, 詸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詾 Tự hình chữ 詾 Tự hình chữ 詾 Tự hình chữ 詾

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 詾

    hung詾:hung hung (nhiêu âm thanh nhỏ)
    詾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詾 Tìm thêm nội dung cho: 詾