Chữ 詾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詾, chiết tự chữ HUNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 詾:
詾
Pinyin: xiong1;
Việt bính: hung1;
詾 hung
Nghĩa Trung Việt của từ 詾
Cũng như chữ hung 訩.hung, như "hung hung (nhiêu âm thanh nhỏ)" (gdhn)
Chữ gần giống với 詾:
䛔, 䛕, 䛖, 䛗, 䛘, 䛙, 䛚, 䛛, 䛜, 詡, 詢, 詣, 詤, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詰, 話, 該, 詳, 詵, 詶, 詷, 詸, 詹, 詻, 詼, 詾, 詿, 誂, 誃, 誄, 誅, 誆, 誇, 誉, 誊, 誠, 𧧝, 𧧯,Dị thể chữ 詾
訩,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 詾
| hung | 詾: | hung hung (nhiêu âm thanh nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 詾 Tìm thêm nội dung cho: 詾
