Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 外延 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàiyán] ngoại diên; sự kéo dài; sự gia hạn。逻辑学上指一个概念所确指的对象的范围。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |

Tìm hình ảnh cho: 外延 Tìm thêm nội dung cho: 外延
