Cao su chống va đập cửa

Từ: 外延 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外延:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外延 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàiyán] ngoại diên; sự kéo dài; sự gia hạn。逻辑学上指一个概念所确指的对象的范围。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 延

dan:dan díu; dan tay
dang:dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang
diên:ngoại diên
外延 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外延 Tìm thêm nội dung cho: 外延