Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外患 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàihuàn] hoạ ngoại xâm; sự xâm lược của nước ngoài。来自国外的祸害,指外国的侵略。
内忧外患。
trong rối ngoài loạn.
内忧外患。
trong rối ngoài loạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 患
| hoạn | 患: | hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan |

Tìm hình ảnh cho: 外患 Tìm thêm nội dung cho: 外患
