Cao su chống va đập cửa

Từ: 外稃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外稃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外稃 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàifū] bao hoa。小麦等植物的花的外面包着的硬壳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy
外稃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外稃 Tìm thêm nội dung cho: 外稃