Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 多數 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多數:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đa số
Số đông, phần nhiều.
◎Như:
thiểu số phục tòng đa số
.

Nghĩa của 多数 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōshù] đa số; số nhiều; phần đông; phần nhiều。较大的数量。
绝大多数
tuyệt đại đa số
少数服从多数
thiểu số phục tùng đa số.
多数人赞成这个方案。
đa số tán thành phương án này.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 數

số:số học; số mạng; số là
sổ:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ:sỗ sàng
sộ:đồ sộ
xọ:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
xổ: 
多數 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多數 Tìm thêm nội dung cho: 多數