Cao su chống va đập cửa
Chữ 莤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 莤, chiết tự chữ GIẬU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莤:
莤
Pinyin: su4, you2;
Việt bính: ;
莤
Nghĩa Trung Việt của từ 莤
giậu, như "rào giậu" (vhn)
Chữ gần giống với 莤:
茝, 茣, 荱, 荲, 荳, 荵, 荷, 荸, 荻, 荼, 荽, 莀, 莅, 莆, 莉, 莊, 莎, 莓, 莕, 莖, 莘, 莙, 莜, 莝, 莞, 莟, 莠, 莢, 莤, 莧, 莨, 莩, 莪, 莫, 莯, 莰, 莱, 莲, 莳, 莴, 莵, 莶, 获, 莸, 莹, 莺, 莼, 莽,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莤
| giậu | 莤: | rào giậu |

Tìm hình ảnh cho: 莤 Tìm thêm nội dung cho: 莤
