Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大壑 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàhè] biển khơi; biển cả; ngoài khơi。大海。亦说"巨壑"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壑
| hoác | 壑: | toang hoác, trống hoác |
| hác | 壑: | hốc hác |

Tìm hình ảnh cho: 大壑 Tìm thêm nội dung cho: 大壑
