Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 大敌当前 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大敌当前:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大敌当前 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàdídāngqián] đại địch trước mặt; tình thế cực kỳ nghiêm trọng trước mắt。面临威胁极大的敌人。形容当前局势十分严重。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌

địch:địch thủ, đối địch, thù địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 前

tiền:tiền bối; tiền đồ
tèn:lùn tèn tẹt
大敌当前 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大敌当前 Tìm thêm nội dung cho: 大敌当前