Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大气压 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàqìyā] 1. áp suất không khí; áp lực không khí。大气的压强,随着距离海面的高度增加而减少,如高空的大气压比地面上的大气压小。
2. át-mốt-phe。指标准大气压。
2. át-mốt-phe。指标准大气压。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |

Tìm hình ảnh cho: 大气压 Tìm thêm nội dung cho: 大气压
