Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đại mạc
Sa mạc lớn ở Mông Cổ.
§ Tiếng Mông cổ gọi là
qua bích
戈壁.
Nghĩa của 大漠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàmò] sa mạc lớn; đại mạc。大沙漠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漠
| mác | 漠: | man mác |
| mạc | 漠: | sa mạc |

Tìm hình ảnh cho: 大漠 Tìm thêm nội dung cho: 大漠
