Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大炮 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàpào] 1. đại pháo; đại bác; pháo。通常指口径大的炮。
2. người hay nói khoác; người hay nổ。比喻好说大话或好发表激烈意见的人。
2. người hay nói khoác; người hay nổ。比喻好说大话或好发表激烈意见的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炮
| bào | 炮: | bào chế |
| bác | 炮: | đại bác |
| pháo | 炮: | đốt pháo, bắn pháo |
| than | 炮: | đốt than |

Tìm hình ảnh cho: 大炮 Tìm thêm nội dung cho: 大炮
