Từ: 综计 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 综计:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 综计 trong tiếng Trung hiện đại:

[zōngjì] tổng cộng; cộng lại。总计。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 综

tống:tống (các sợi đan xen nhau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 计

:kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê
综计 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 综计 Tìm thêm nội dung cho: 综计