Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天生 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānshēng] trời sinh。天然生成。
天生的一对
một cặp trời sinh; xứng đôi vừa lứa.
本事不是天生的
bản lĩnh không phải là trời sinh.
天生的一对
một cặp trời sinh; xứng đôi vừa lứa.
本事不是天生的
bản lĩnh không phải là trời sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 天生 Tìm thêm nội dung cho: 天生
