Chữ 濫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 濫, chiết tự chữ GIẬM, TRỘM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 濫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 濫

[]

U+F922, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 濫



giậm, như "đánh giậm" (gdhn)
trộm (gdhn)

Chữ gần giống với 濫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

Chữ gần giống 濫

Tự hình:

Tự hình chữ 濫 Tự hình chữ 濫 Tự hình chữ 濫 Tự hình chữ 濫

濫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 濫 Tìm thêm nội dung cho: 濫