Từ: 太阳镜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 太阳镜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 太 • 阳 • 镜

Nghĩa của 太阳镜 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàiyángjìng] kính mát; kính râm。能防止太阳的紫外线伤害眼睛的眼镜,镜片多用茶色或变色玻璃等做成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 太

thái太:thái quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳

dương阳:âm dương; dương gian; thái dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính镜:kính mắt, kính lúp
太阳镜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 太阳镜 Tìm thêm nội dung cho: 太阳镜