Chữ 玃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玃, chiết tự chữ QUẶC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玃:

玃 quặc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 玃

Chiết tự chữ quặc bao gồm chữ 犬 矍 hoặc 犭 矍 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 玃 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 矍
  • chó, khuyển
  • quắc
  • 2. 玃 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 矍
  • khuyển
  • quắc
  • quặc [quặc]

    U+7383, tổng 23 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jue2;
    Việt bính: fok3;

    quặc

    Nghĩa Trung Việt của từ 玃

    (Danh) Con khỉ cái.

    Chữ gần giống với 玃:

    ,

    Chữ gần giống 玃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玃 Tự hình chữ 玃 Tự hình chữ 玃 Tự hình chữ 玃

    玃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玃 Tìm thêm nội dung cho: 玃