Chữ 昚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昚, chiết tự chữ THẬN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 昚:

昚 thận

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 昚

Chiết tự chữ thận bao gồm chữ 大 丷 日 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

昚 cấu thành từ 3 chữ: 大, 丷, 日
  • dãy, dảy, thái, đại
  • bát
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • thận [thận]

    U+661A, tổng 9 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shen4;
    Việt bính: ;

    thận

    Nghĩa Trung Việt của từ 昚

    Đời xưa dùng như chữ thận .

    Chữ gần giống với 昚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣆏, 𣆐,

    Chữ gần giống 昚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 昚 Tự hình chữ 昚 Tự hình chữ 昚 Tự hình chữ 昚

    昚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 昚 Tìm thêm nội dung cho: 昚